Bảng Đấu Tournament Bracket

Lịch Thi Đấu

Lịch thi đấu 33 trận Swiss từ 26/09/2026 đến 18/10/2026/2026 • 7 ngày thi đấu • Xác định trọn vẹn 8 suất Tứ kết & 8 chặng đua chính thức

Bảng đấu
100%
Nhảy tới:

Vòng 1 (Bracket 0-0)

26/09/2026 (T7) • 8 Cặp Đấu Khai Màn

26/09/20260-0 (Trận 1)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 9 (1-0)L → Trận 15 (0-1)
26/09/20260-0 (Trận 2)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 9 (1-0)L → Trận 15 (0-1)
26/09/20260-0 (Trận 3)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 10 (1-0)L → Trận 16 (0-1)
26/09/20260-0 (Trận 4)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 10 (1-0)L → Trận 16 (0-1)
26/09/20260-0 (Trận 5)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 11 (1-0)L → Trận 17 (0-1)
26/09/20260-0 (Trận 6)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 11 (1-0)L → Trận 17 (0-1)
26/09/20260-0 (Trận 7)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 12 (1-0)L → Trận 18 (0-1)
26/09/20260-0 (Trận 8)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 12 (1-0)L → Trận 18 (0-1)

Vòng 2 (Nhánh 1-0 & 0-1)

27/09/2026 (CN) & 03/10/2026 (T7) • Nhánh 1-0 & 0-1

27/09/20261-0 (Trận 9)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 13 (2-0)L → Trận 21 (1-1)
27/09/20261-0 (Trận 10)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 13 (2-0)L → Trận 22 (1-1)
27/09/20261-0 (Trận 11)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 14 (2-0)L → Trận 23 (1-1)
27/09/20261-0 (Trận 12)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 14 (2-0)L → Trận 24 (1-1)
03/10/20260-1 (Trận 15)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 21 (1-1)L → Trận 19 (0-2)
03/10/20260-1 (Trận 16)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 22 (1-1)L → Trận 19 (0-2)
03/10/20260-1 (Trận 17)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 23 (1-1)L → Trận 20 (0-2)
03/10/20260-1 (Trận 18)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 24 (1-1)L → Trận 20 (0-2)

Vòng 3 (2-0 / 1-1 / 0-2)

27/09/2026 (CN) & 04/10/2026 (CN) & 03/10/2026 (T7) • Tranh Seed 1-2 & Loại 2 người

27/09/20262-0 (Trận 13)
Map đấu: Chưa công bốTBD
Thắng → SEED 1L → Trận 25 (2-1)
27/09/20262-0 (Trận 14)
Map đấu: Chưa công bốTBD
Thắng → SEED 2L → Trận 26 (2-1)
04/10/20261-1 (Trận 21)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 25 (2-1)L → Trận 28 (1-2)
04/10/20261-1 (Trận 22)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 26 (2-1)L → Trận 29 (1-2)
04/10/20261-1 (Trận 23)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 27 (2-1)L → Trận 30 (1-2)
04/10/20261-1 (Trận 24)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 27 (2-1)L → Trận 30 (1-2)
03/10/20260-2 (Trận 19)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 28 (1-2)Thua → Bị Loại
03/10/20260-2 (Trận 20)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 29 (1-2)Thua → Bị Loại

Vòng 4 (2-1 & 1-2)

10/10/2026 (T7) & 17/10/2026 (T7) • Tranh Seed 3-5 & Loại 3 người

10/10/20262-1 (Trận 25)
Map đấu: Chưa công bốTBD
Thắng → SEED 3L → Trận 31 (2-2)
10/10/20262-1 (Trận 26)
Map đấu: Chưa công bốTBD
Thắng → SEED 4L → Trận 32 (2-2)
10/10/20262-1 (Trận 27)
Map đấu: Chưa công bốTBD
Thắng → SEED 5L → Trận 33 (2-2)
17/10/20261-2 (Trận 28)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 31 (2-2)Thua → Bị Loại
17/10/20261-2 (Trận 29)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 32 (2-2)Thua → Bị Loại
17/10/20261-2 (Trận 30)
Map đấu: Chưa công bốTBD
W → Trận 33 (2-2)Thua → Bị Loại

Vòng 5 (Chung Kết 2-2)

18/10/2026 (CN) • Tranh Seed 6-8 & Loại 3 người

18/10/20262-2 (Trận 31)
Map đấu: Chưa công bốTBD
Thắng → SEED 6Thua → Bị Loại
18/10/20262-2 (Trận 32)
Map đấu: Chưa công bốTBD
Thắng → SEED 7Thua → Bị Loại
18/10/20262-2 (Trận 33)
Map đấu: Chưa công bốTBD
Thắng → SEED 8Thua → Bị Loại

Top 8 Tứ Kết

8 suất hạt giống vào Tứ kết

Bảng Phân Bổ 8 Chặng Đua Chính Thức (Official Racecourses Matrix)

CHƯA CÔNG BỐ MAP ĐẤU

Thông tin chi tiết về 8 chặng đua chỉ định (JRA Turf) và phân bổ đường chạy cho từng nhánh đấu đang được bảo mật và sẽ được Ban Tổ Chức công bố chính thức trước ngày khai mạc.

Điều Lệ & Luật Thi Đấu Chính Thức (Official Regulations)

Quy chuẩn chi tiết về sân đua, gien giống (Parent), danh sách cấm (Ban list), Mobs của BTC và bộ thẻ hỗ trợ mượn (Rental Deck):

1. Kịch Bản Huấn Luyện & Sân Đua

Quy chuẩn nuôi dưỡng Trainee:

  • Kịch bản duy nhất: Bắt buộc 100% Trainee phải được nuôi tại kịch bản Onsen.
  • Trainer's Ability: ĐƯỢC PHÉP sử dụng toàn bộ các chỉ số buff bonus training trong quá trình nuôi.
  • Lịch trình đường đua: 100% Sân Cỏ (Turf), áp dụng cố định 8 chặng đua danh giá JRA (Mile • Medium • Long) được chỉ định cụ thể cho từng nhánh đấu.

2. Quy Định Về Mobs Của BTC

Mỗi phòng 1v1 gồm 6 ngựa của 2 tuyển thủ + 3 Mobs do BTC thêm vào để đủ 9 vị trí chuẩn Room Match:

  • 3 Phong cách chạy: Phân bổ đều cho 1 Runner (Nige) • 1 Leader (Senko) • 1 Betweener (Sashi).
  • Nghiêm cấm học skill: Cả 3 Mobs HOÀN TOÀN KHÔNG HỌC SKILL.
  • Mục đích: Giúp kích hoạt các skill phụ thuộc vị trí (Top/Mid/Rear) và giữ nhịp độ đầu trận, nhưng sẽ tự động tụt lại phía sau ở Spurt, không tranh cúp hay cản trở tuyển thủ.

3. Vận Hành Tự Động Qua Partner ID

Cơ chế thi đấu tiện lợi tối đa cho người chơi (Asynchronous Hosting):

  • Nộp Partner ID: Mỗi Uma train ra dùng thi đấu chỉ cần cung cấp Partner ID cho BTC kiểm tra trước giờ đua.
  • BTC Host & Livestream: Đến giờ thi đấu, BTC tự nạp Partner ID tạo phòng, thêm 3 mob, livestream trực tiếp và bấm race.
  • Người chơi không cần vào phòng: Triệt tiêu 100% rủi ro trễ hẹn, disconnect, kẹt phòng hay bỏ cuộc giữa chừng!

4. Quy Định Gien Giống (Parent)

Yêu cầu phối giống cân bằng, ngăn chặn việc phụ thuộc phôi giống quốc dân quá mạnh:

  • Parent 1 (Bắt buộc): Phải thuê (Rent) 1 trong những Parent thuộc danh sách chỉ định do BTC công bố làm Parent chính.
  • Parent 2 (Tự do): Tuyển thủ được tùy ý chọn bất kỳ Parent nào trong kho đồ cá nhân.
  • DANH SÁCH CẤM (Cả 2 nhánh Parent & Grandparent): Tuyệt đối cấm Stay Gold (Stego) • Epiphaneia • Rhein Kraft (Fairytale).

5. Giới Hạn Tuyển Thủ & Potential

Chống Powercreep, đưa giải đấu về meta cân bằng và thực lực:

  • CẤM Tuyệt Đối: Tất cả các Uma Musume phát hành từ 01/01/2025 cho đến thời điểm hiện tại.
  • ĐƯỢC PHÉP: Toàn bộ các Uma phát hành từ 01/01/2025 trở về trước đều được phép tham gia.
  • Luật Potential 7: Cấm các Uma đã mở khóa Potential 7. (Ngoại lệ: Nếu Uma đó có Potential 7 trong game nhưng người chơi hiện chỉ đang ở Potential 5 thì vẫn được phép sử dụng!).

6. Thể Thức Rental Deck (Bình Đẳng)

Áp dụng bộ thẻ hỗ trợ mượn chuẩn hóa (Rental Support Deck):

  • "Chúng sinh bình đẳng": Mọi tuyển thủ bắt buộc 100% sử dụng Rental Deck mặc định của game, không dùng deck ngoài.
  • Triệt tiêu Pay-to-Win: Xóa bỏ hoàn toàn khoảng cách thẻ whale (MLB card), tạo sân chơi thuần đọ trình độ kiến thức nuôi ngựa (Training Path) và chiến thuật thi đấu.