Lịch Thi Đấu
Lịch thi đấu 33 trận Swiss từ 26/09/2026 đến 18/10/2026/2026 • 7 ngày thi đấu • Xác định trọn vẹn 8 suất Tứ kết & 8 chặng đua chính thức
Vòng 1 (Bracket 0-0)
26/09/2026 (T7) • 8 Cặp Đấu Khai Màn
Vòng 2 (Nhánh 1-0 & 0-1)
27/09/2026 (CN) & 03/10/2026 (T7) • Nhánh 1-0 & 0-1
Vòng 3 (2-0 / 1-1 / 0-2)
27/09/2026 (CN) & 04/10/2026 (CN) & 03/10/2026 (T7) • Tranh Seed 1-2 & Loại 2 người
Vòng 4 (2-1 & 1-2)
10/10/2026 (T7) & 17/10/2026 (T7) • Tranh Seed 3-5 & Loại 3 người
Vòng 5 (Chung Kết 2-2)
18/10/2026 (CN) • Tranh Seed 6-8 & Loại 3 người
Top 8 Tứ Kết
8 suất hạt giống vào Tứ kết
Bảng Phân Bổ 8 Chặng Đua Chính Thức (Official Racecourses Matrix)
Thông tin chi tiết về 8 chặng đua chỉ định (JRA Turf) và phân bổ đường chạy cho từng nhánh đấu đang được bảo mật và sẽ được Ban Tổ Chức công bố chính thức trước ngày khai mạc.
Điều Lệ & Luật Thi Đấu Chính Thức (Official Regulations)
Quy chuẩn chi tiết về sân đua, gien giống (Parent), danh sách cấm (Ban list), Mobs của BTC và bộ thẻ hỗ trợ mượn (Rental Deck):
1. Kịch Bản Huấn Luyện & Sân Đua
Quy chuẩn nuôi dưỡng Trainee:
- Kịch bản duy nhất: Bắt buộc 100% Trainee phải được nuôi tại kịch bản Onsen.
- Trainer's Ability: ĐƯỢC PHÉP sử dụng toàn bộ các chỉ số buff bonus training trong quá trình nuôi.
- Lịch trình đường đua: 100% Sân Cỏ (Turf), áp dụng cố định 8 chặng đua danh giá JRA (Mile • Medium • Long) được chỉ định cụ thể cho từng nhánh đấu.
2. Quy Định Về Mobs Của BTC
Mỗi phòng 1v1 gồm 6 ngựa của 2 tuyển thủ + 3 Mobs do BTC thêm vào để đủ 9 vị trí chuẩn Room Match:
- 3 Phong cách chạy: Phân bổ đều cho 1 Runner (Nige) • 1 Leader (Senko) • 1 Betweener (Sashi).
- Nghiêm cấm học skill: Cả 3 Mobs HOÀN TOÀN KHÔNG HỌC SKILL.
- Mục đích: Giúp kích hoạt các skill phụ thuộc vị trí (Top/Mid/Rear) và giữ nhịp độ đầu trận, nhưng sẽ tự động tụt lại phía sau ở Spurt, không tranh cúp hay cản trở tuyển thủ.
3. Vận Hành Tự Động Qua Partner ID
Cơ chế thi đấu tiện lợi tối đa cho người chơi (Asynchronous Hosting):
- Nộp Partner ID: Mỗi Uma train ra dùng thi đấu chỉ cần cung cấp Partner ID cho BTC kiểm tra trước giờ đua.
- BTC Host & Livestream: Đến giờ thi đấu, BTC tự nạp Partner ID tạo phòng, thêm 3 mob, livestream trực tiếp và bấm race.
- Người chơi không cần vào phòng: Triệt tiêu 100% rủi ro trễ hẹn, disconnect, kẹt phòng hay bỏ cuộc giữa chừng!
4. Quy Định Gien Giống (Parent)
Yêu cầu phối giống cân bằng, ngăn chặn việc phụ thuộc phôi giống quốc dân quá mạnh:
- Parent 1 (Bắt buộc): Phải thuê (Rent) 1 trong những Parent thuộc danh sách chỉ định do BTC công bố làm Parent chính.
- Parent 2 (Tự do): Tuyển thủ được tùy ý chọn bất kỳ Parent nào trong kho đồ cá nhân.
- DANH SÁCH CẤM (Cả 2 nhánh Parent & Grandparent): Tuyệt đối cấm Stay Gold (Stego) • Epiphaneia • Rhein Kraft (Fairytale).
5. Giới Hạn Tuyển Thủ & Potential
Chống Powercreep, đưa giải đấu về meta cân bằng và thực lực:
- CẤM Tuyệt Đối: Tất cả các Uma Musume phát hành từ 01/01/2025 cho đến thời điểm hiện tại.
- ĐƯỢC PHÉP: Toàn bộ các Uma phát hành từ 01/01/2025 trở về trước đều được phép tham gia.
- Luật Potential 7: Cấm các Uma đã mở khóa Potential 7. (Ngoại lệ: Nếu Uma đó có Potential 7 trong game nhưng người chơi hiện chỉ đang ở Potential 5 thì vẫn được phép sử dụng!).
6. Thể Thức Rental Deck (Bình Đẳng)
Áp dụng bộ thẻ hỗ trợ mượn chuẩn hóa (Rental Support Deck):
- "Chúng sinh bình đẳng": Mọi tuyển thủ bắt buộc 100% sử dụng Rental Deck mặc định của game, không dùng deck ngoài.
- Triệt tiêu Pay-to-Win: Xóa bỏ hoàn toàn khoảng cách thẻ whale (MLB card), tạo sân chơi thuần đọ trình độ kiến thức nuôi ngựa (Training Path) và chiến thuật thi đấu.